Kích thước: 3/8”~60” (DN10~DN1500); Áp suất: Loại 150lbs ~2500lbs;PN6, PN10, PN16, PN25, PN40;5K, 10K, 20K; Loại mặt bích: Mặt bích tấm, Mặt bích trượt, Mặt bích cổ hàn, Mặt bích mù, Mặt bích khớp nối. Mặt bích: RF, FF, RTJ; Tiêu chuẩn sản xuất: ANSI B16.5, ASME B16.47, JIS B2220, EN1092-1, BS4504, GB/T9119, HG/T20592, DIN2502/2503/25727/2565/2566/2573/2576/2632~2638/86029/86030, AS2129, GOST 12821; Chất liệu: A182 F304, F304L, F316, F316L, F310S, F321, F347, 0Cr18Ni9, 0Cr17Ni12Mo2, 1.4301, 1.4404, 1.4306, 1.4404;S31803, S32205, S32750, S32760, 904L; Công nghệ: Rèn, gia công tiện CNC; Dấu: KÍCH THƯỚC, Áp suất, Tiêu chuẩn, Chất liệu, Số nhiệt (Có thể đánh dấu LOGO của khách hàng);
Kích thước: 3/8”~60” (DN10~DN1500); Áp suất: Loại 150lbs ~2500lbs;PN6, PN10, PN16, PN25, PN40;5K, 10K, 20K; Loại mặt bích: Mặt bích tấm, Mặt bích trượt, Mặt bích cổ hàn, Mặt bích mù, Mặt bích khớp nối. Mặt bích: RF, FF, RTJ, Mặt nam, Mặt nữ, Mặt lưỡi T, Mặt rãnh G, Tiêu chuẩn sản xuất: ANSI B16.5, ASME B16.47, JIS B2220, EN1092-1, BS4504, GB/T9119, HG/T20592, DIN2502/2503/25727/2565/2566/2573/2576/2632~2638/86029/86030, AS2129, GOST 12821; Chất liệu: A182 F304, F304L, F316, F316L, F310S, F321, F347, 0Cr18Ni9, 0Cr17Ni12Mo2, 1.4301, 1.4404, 1.4306, 1.4404;S31803, S32205, S32750, S32760, 904L; Công nghệ: Rèn, gia công tiện CNC; Dấu: Logo, Kích thước, Áp suất, Tiêu chuẩn, Chất liệu, Số nhiệt (Có thể đánh dấu theo yêu cầu của khách hàng.);
Kích thước: 1/4"đến 4"(DN8-DN100) Lỗ khoan đầy đủ Kết nối cuối: BSPT BSP NPT có ren nữ, DIN259/2999, ISO 228 Quy trình:Thân đúc đầu tư - Gia công tiện CNC. Áp suất làm việc: 200PSI. Chế độ hoạt động: Vận hành bằng tay. Chất liệu: ASTM A358 CF8,CF8M SS304,SS316.
Kích thước: 3/8”~60” (DN10~DN1500); Áp suất: Loại 150lbs ~2500lbs;PN6, PN10, PN16, PN25, PN40;5K, 10K, 20K; Loại mặt bích: Mặt bích tấm, Mặt bích trượt, Mặt bích cổ hàn, Mặt bích mù, Mặt bích khớp. Mặt bích: RF, FF, RTJ, Mặt nam, Mặt nữ, Mặt lưỡi T, Mặt rãnh G, Tiêu chuẩn sản xuất: ANSI B16.5, ASME B16.47, JIS B2220, EN1092-1, BS4504, GB/T9119, DIN2502/2503/25727/2565/2566/2573/2576/2632~2638/86029/86030, AS2129, GOST 12821; Chất liệu: SS304, SS304L, SS316, SS316L, SS321, SS310S, SS347, 0Cr18Ni9, 0Cr17Ni12Mo2, 1.4301, 1.4404, 1.4306, 1.4404;S31803, S32205, S32750, S32760, 904L; Công nghệ: Rèn, gia công tiện CNC; Dấu hiệu: Logo, Kích thước, Áp suất, Tiêu chuẩn, Chất liệu, Số nhiệt (Có thể đánh dấu LOGO của khách hàng và đánh dấu theo yêu cầu của khách hàng.);
lianhevf là nhà sản xuất và cung cấp Khác chuyên nghiệp tại Trung Quốc. Chúng tôi nồng nhiệt chào đón bạn bán buôn các sản phẩm chất lượng cao với giá cạnh tranh từ nhà máy của chúng tôi.
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Chính sách bảo mật